xoan lát

xoan lát

Một người thợ mộc đang đánh bóng một tấm ván gỗ xoan lát.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cây gỗ thuộc họ xoan: "xoan lát" chỉ một loại cây thân gỗ, tên khoa học Chloroxylon, thường mọcvùng nhiệt đới, gỗ màu vàng óng, thớ mịn, được dùng trong chế tác đồ nội thất cao cấp.
    • Gỗ của cây xoan lát: "xoan lát" cũng dùng để chỉ loại gỗ từ cây này, giá trị kinh tế cao nhờ độ bền vân đẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây xoan lát mọc nhiềuvùng rừng núi phía Nam. (Loại cây này phân bố tự nhiênkhu vực đồi núi phía Nam Việt Nam.)
    • Bộ bàn ghế làm từ xoan lát rất bền đẹp. (Đồ nội thất chế tác từ gỗ xoan lát độ bền cao thẩm mỹ tốt.)
    • Gỗ xoan lát màu vàng tự nhiên, không cần sơn phết nhiều. (Loại gỗ này màu sắc hấp dẫn sẵn .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "xoan lát" (trong lâm nghiệp): chỉ loài cây giá trị bảo tồn khai thác bền vững.

    • Việc trồng xoan lát giúp phục hồi rừng tạo sinh kế cho người dân. (Trồng loại cây này vừa bảo vệ môi trường vừa mang lại lợi ích kinh tế.)
  • "xoan lát" (trong nghề mộc): danh từ chỉ nguyên liệu gỗ quý.

    • Thợ mộc ưa chuộng xoan lát gỗ dễ chạm khắc ít bị mối mọt. (Người thợ thích dùng loại gỗ này do tính dễ gia công khả năng chống côn trùng tốt.)
Biến thể từ gần giống
  • Xoan (danh từ): cây thân gỗ cùng họ, gỗ màu nhạt hơn, thường dùng làm đồ gia dụng thông thường.

    • Gỗ xoan thường được dùng đóng bàn ghế rẻ tiền. (Loại gỗ này phổ biến trong sản xuất đồ nội thất giá rẻ.)
  • Lát (danh từ): tên gọi chung cho một số loại cây gỗ quý (như lát hoa, lát chun), vân đẹp.

    • Gỗ lát hoa giá trị cao hơn xoan lát. (Loại gỗ lát hoa được đánh giá cao hơn về mặt thẩm mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Xoan mộc: tên gọi khác của cây xoan lát trong một số vùng.
  • Chloroxylon: tên khoa học, thường dùng trong ngành thực vật học.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với từ "xoan lát")